Giỏ Hàng
0 Sản Phẩm - 0
  • Máy đóng gói

  • Hiển thị một kết quả duy nhất

  •  Máy hàn miệng túi liên tục có in date FRM-980 (ĐT-HT12)
    Mã: FRM 980

    Thông số kỹ thuật :

    Model : FRM 980 (ĐT-HT12)

    Điện áp : 220 V

    Công suất :620W

    Tốc độ hàn : 0-16m/min

    Độ rộng đường hàn : 6-10mm

    Độ dày màng(bao bì) : 0.02-0.80mm

     Nhiệt độ : 0-300oC

    Tải trọng băng tải : 5kg

    Trọng lượng máy : 29.5kg

     Kích thước máy : 920×390×290mm

    Chất liệu: inox

    Bảo hành 12 tháng.

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Dụng cụ kẹp nhiệt dây đai KG-15C (ĐT-DT01)

    Thông số kỹ thuật:

    Model : KG-15C (ĐT-DT-1)

    Điện áp: 220V /12V 

    Công suất : 15W

    Trọng lượng : 2 kg

    Nhập khẩu : Đức Tín

    Bảo hành : 6 tháng 

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Dụng cụ siết đai bằng tay (ĐT-DT02)
    Mã: ĐT-DT02
    800.000

    Thông số kỹ thuật:

    Model: ĐT-DT02

    Siết và kẹp dây đai 6 – 19 mm

    Trọng lượng : 5 kg

    Bảo hành : 6 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Dụng cụ siết đai cầm tay ĐT-DT03
    Mã: ĐT-DT01
    600.000

    Thông số kỹ thuật:

    Model: ĐT-DT03

    Siết và kẹp dây đai 6 – 19 mm

    Trọng lượng : 5 kg

    Bảo hành : 6 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Dụng cụ siết đai thép ĐT-DD11
    Thông số kỹ thuật:
     
    – Model:ĐT-DD11
     
    – Chức năng 3 trong 1 gồm: Căng đai, bấm răng ngược, cắt dây đai
    – Kết cấu chắc chắn, tuổi thọ cao
     
    – Độ rộng dây đai thép : 13-19mm
     
    – Độ dày dây đai thép (<850 H/mm2): 0.4-0.68mm
     
    – Lực căng đai thép :8000N
     
    – Trọng lượng: 4.5kg
     
    – Bảo hành:6 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy chiết rót, đóng tuýp kem tự động (ĐT-TL15)
    Mã: (ĐT-TL15)

    Thông số kỹ thuật:

    – Model: (ĐT-TL15)

    – Điện áp: 220V/50Hz

    – Công suất: 1200W

    – Đường kính sản phẩm: 5-80 mm

    – Chiều cao: 0-300 mm

    – Năng suất: 15 sản phẩm/phút

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

     

  • Máy dán băng dính 5050Z (ĐT-DH01)
    Mã: 5050Z

    Thông số kỹ thuật: 

    Model:  5050Z (ĐT-DH01)

    Nguồn điện: 220V / 50Hz

    Công suất: 400W

    Kích thước máy: 2600 x 850 x 1520mm

    Trộng lượng sản phẩm max: 60kg

    Trọng lượng máy: 250kg

    Bảo hành: 12 tháng

    Nhập khẩu: Đức Tín 

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy dán băng dính FXB 6050 (ĐT-DH02)
    Mã: FXB 6050

    Thông số kỹ thuật:

    Model : FXB 6050 (ĐT-DH02)

    Điện áp : 220V/50 Hz 

    Công suất : 240 W

    Kích thước máy : 1800 x 706 x (1380 – 1580 )mm

    Kích thước đóng gói min: 140 x 150 mm

    Kích thước đóng gói max : 500 x 600 mm

    Trọng lượng đóng gói : 30 kg

    Trọng lượng máy : 145 kg

    Nhập khẩu : Đức Tín

    Bảo hành : 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy dán băng dính FXJ 5050Z (ĐT-DH03)
    Mã: FXJ-5050Z

    Thông số kỹ thuật:

    Model : FXJ 5050Z (ĐT-DH03)

    Điện áp : 220V/50 Hz 

    Công suất : 240 W

    Kích thước máy : 1820 x 950 x (1200 – 1800 )mm

    Kích thước đóng gói min: 1450 x 150 x 150 mm

    Kích thước đóng gói max : 500 x 500 x 600 mm

    Trọng lượng máy : 180 kg

    Nhập khẩu : Đức Tín 

    Bảo hành : 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy dán băng dính FXJ 6050 (ĐT-DH04)
    Mã: FXJ 6050

    Thông số kỹ thuật:

    Model: FXJ 6050 (ĐT-DH04)

    Nguồn điện: 220V / 50Hz

    Công suất: 180W

    Chiều rộng của tape: 36, 48, 50, 60mm

    Kích thước sản phẩm max: 500 x 600mm

    Tốc độ băng tải: 16m / phút

    Kích thước máy: 1550 x 820 x 1320mm

    Trộng lượng sản phẩm max: 40kg

    Trọng lượng máy: 150kg

    Bảo hành: 12 tháng

    Nhập khẩu: Đức Tín 

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy dán băng dính và đai thùng 2 trong 1 FXJ-5050C (ĐT-DH05)

    Thông số kĩ thuật:

    Model: FXJ-5050C (ĐT-DH05)

    Điện nguồn: 220V, 50-60 HZ

    Kích thước máy: 950 x 810 x 1435 mm

    Kích thước thùng carton dùng được: 150cm x 10 – 90cm x 15 – 50 cm

    Tốc độ niêm phong: 20sp / 1 phút

    Chiều rộng băng tải: 36 – 72 mm

    Trọng lượng: 138 kg

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí

  • Máy dán hộp vuông bán tự động XY 808 (ĐT-DC05)
    Mã: XY 808

    Thông Số Kỹ Thuật:

    Model : XY 808 (ĐT-DC05)

    Điện áp: 220/50HZ

    Công suất: 800 W

    Năng suất làm việc: 100- 300 hộp/ giờ

    Kích thước hộp : 180 x 120 ; 140 x 140 ; 200 x 140 

    Kích thước máy: 390 x 400 x 520 mm

    Trọng lượng: 33 kg

    Bảo hành: 12 tháng.

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy dán màng seal 500 A (ĐT-DM01)
    Mã: 500A
    2.400.000

    Thông số kỹ thuật:

    Model : 500 A

    Điện áp: 220 /50HZ

    Công suất: 500w

    Năng suất: 60 sản phẩm/phút

    Đường kính dán 0-110 mm

    Kích thước máy: 340x290x130mm

    Trọng lượng: 5kg

    Bảo hành : 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy dán màng seal 500 C (ĐT-DM02)
    Mã: 500C

    Thông số kỹ thuật:

    Model : 500C (ĐT-DM02)

    Điện áp: 220/50HZ

    Công suất: 600 W

    Đường kính seal tối đa : 13 cm

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy dán màng seal GLF 1300 (ĐT-DM06)

    Thông số kỹ thuật:

    Model:GLF 1300 ( ĐT-DM06)

    Điện áp: 220V/50Hz

    Tốc độ băng tải: 0-8,5 m /phút

    Năng suất: 0-100 sp/phút

    Công suất: 1800W

    Làm mát: quạt làm mát

    Chất liệu khung: nhôm, thép không gỉ

    Đường kính sản phẩm: : 12-40mm, 15-60mm, 25-70mm, 35-85mm, 50-120mm, 60-130mm

    Chiều cao sản phẩm: 10 – 300mm có thể tùy chỉnh chiều cao (32mm 35mm 40mm 45mm)

    Tốc độ băng tải: 0-15 m/phút

    Kích thước đóng gói: 890 x 450 x 540 mm

    Kích thước máy: 860 x 400 x 1000 mm

    Tải trọng tối đa cho băng tải: 10kg

    Trọng lượng: 40 kg

    Bảo hành: 12 tháng

    Nhập khẩu: Đức Tín

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng&chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy dán màng seal GLF 2100 (ĐT-DM09)

    Thông số kỹ thuật :

    Model: GLF2100 (ĐT-DM09)

    Điện áp: 220V/50HZ

    Công suất: 2100W

    Đường kính niêm phong: 20-80mm 50-140mm

    Chiều cao chai: 10 – 300mm có thể tùy chỉnh chiều cao

    Tốc độ băng tải: 0-15 m / phút 

    Tải trọng nền tảng băng tải: 15kg

    Chất liệu: vỏ thép không gỉ

    Kích thước: 1150 x 320 x 960 mm

    Trọng lượng: 50KG

    Bảo hành: 12 tháng

    Nhập khẩu: Đức Tín

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng&chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy dán màng seal LX 6000 (ĐT-DM05)
    Mã: LX 6000

    Thông số kỹ thuật:

    – Model: LX 6000 (ĐT-DM05)

    – Điện áp: 220V 50Hz

    – Công suất: 2.4KW

    – Vỏ máy: thép không gỉ 

    – Đường kính seal: φ15 ~ φ80mm

    – Chiều cao sản phẩm: 20 ~ 300mm

    – Tốc độ băng tải: 0 ~ 5m / phút

    – Năng  xuất: 250P / S (φ40mm đường kính chai phẳng nắp PE chai)

    – Trọng lượng: 40kg

    – Kích thước: 1120 × 470 × 590mm

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy dán màng seal LX6000A (ĐT-DM03)

    Thông số kỹ thuật:

    Model: LX 6000A (ĐT-DM03)

    Điện áp: 220V 50Hz

    Công suất: 2.4KW

    Vỏ máy: thép không gỉ 

    Đường kính seal: φ15 ~ φ80mm

    Chiều cao sản phẩm: 20 ~ 300 mm

    Tốc độ băng tải: 0 ~ 5m / phút

    Năng  xuất: 250P / S (φ40mm đường kính chai phẳng nắp PE chai)

    Trọng lượng: 40kg

    Kích thước: 1120 x 470 x 590mm

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

     

  • Máy dán màng seal tự động GLF 1800 (ĐT-DM08)
    Mã: ĐT-DM08

    Thông số kỹ thuật:

    -Model: ĐT-DM08

    -Điện áp định mức: 220V  

    -Công suất tối đa:  1800W

    -Đường kính chai: 50-120mm

    -Chiều cao chai: 10-350mm

    -Tốc độ niêm phong: 0-200 chai / phút

    -Tốc độ băng tải : 0-12,5 m / phút

    -Làm mát: làm mát bằng gió

    -Chất liệu: inox

    -Trọng lượng tịnh: 48kg

    -Kích thước máy:  900 * 458 * 500mm

    -Kích cỡ đóng gói: 950 * 500 * 520mm

    -Nhập khẩu: Đức Tín

    -Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng&chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy dán miệng cốc bán tự động ET-B7 (ĐT-DC03)

    Thông số kĩ thuật:

    – Model: ET-B7
    – Kích thước máy ( D x R x C ): 205 x 265 x 460mm
    – Điện nguồn : 220 – 250V / 50Hz
    – Công suất: 315 W
    – Năng suất : 300-400cốc/giờ
    –Trọng lượng : 15 – 20 kg

    – Nhiệt độ :1- 170 độ C

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đai thùng KZB-1 (ĐT-DT04)
    Mã: KZB-1

    Thông số kỹ thuật :

    Model: KZB -1 (ĐT-DT04)

    Kích thước nhỏ nhất của thùng đóng đai :   60(rộng) x 30(cao)mm

    Tốc độ đóng đai  : 2.5giây/lần

    Lực kéo  :  450N

    Loại nhựa được sử dụng  : 6-15mm

    Điện nguồn : 220V, 50Hz, 320W

    Kích thước máy :    895 x 580 x 730

    Trọng lượng của máy :   70kg

    Bảo hành : 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đai thùng KZB-2 (ĐT-DT06)
    Mã: KZB-2

    Thông số kỹ thuật :

    – Model : KZB-2

    – Điện áp: 220V,50/60Hz

    – Công suất: 250W

    – Tốc độ hàn dây: 1,8-2 giây/lần

    – Bề rộng dây đai: 8 – 15 mm

    – Độ dầy dây đai: 0,6 mm – 1,0  mm

    – Lực xiết dây: 450N – 650N (15-50kg)

    – Trọng lượng máy: 70 kg

    – Kích thước máy: 900mm x 560mm x 730mm

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đai thùng tự động DBA-200L (ĐT-DT15)

    Thông số kĩ thuật .

    – Model: DBA-200L (ĐT-DT15)

    – Nguồn điện: AC 380V/50 HZ

    – Vật liệu đai thích hợp: PP

    – Tốc độ đai: 2.5 giây/sợi dây đai

    – Độ cao bề mặt làm việc: 450 mm

    – Kích thước khung: 850 x 600 mm

    – Chiều rộng khổ dây đai: 13.5 mm ( ±1 mm )

    – Độ dày dây đai: 0.6 mm ( ±1 mm )

    – Lực siết: 600 N

    – Lực ép nhiệt: 800 N

    – Kích thước máy: 1800 x 600 x 1200 mm

    – Nhập khẩu: ĐỨC TÍN

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

     

     

     

     

  • Máy đai thùng tự động MH-X201 (ĐT-DT09)
    Mã: MH-X201

    Thông số kỹ thuật :

    Model : MH-X201 (ĐT-DT09)

    Lực căng: 40-700Nadjustable

    Tốc độ: 2.5Sec./Strap

    Độ rộng dây đai: 8-12 mm

    Nguồn điện cung cấp:  220V/50 – 60Hz,

    Công suất: 400 W

    Kích thước máy: 1435 x 620 x 1400 mm

    Trọng lượng hàng max: 80 kg

    Trọng lượng máy: 150kg

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đóng  gói gia vị, cà phê 3 biên (ĐT-TL11)

    Thông số kỹ thuật:

    Model: ĐT-TT14

    chiều rộng màng kích thước túi (W): 80-280 (mm) 

    chiều dài (L): 50-180 (mm)

    tốc độ đóng gói 30-80bag / phút 

    phạm vi đo 5-50g 

    Điện áp: 220 / 50HZ / 1.5KW

    Trọng lượng : 280kg.

    Kích thước : 1750 × 1050 × 850mm

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đóng đai dùng khí nén A19 (ĐT-DT10)
    Mã: A19

    Thông số kỹ thuật

    Model: A19 (ĐT-DT10)

    Áp suất làm việc max : 0,8 M

    Lực nén: 0,5-0,7 Mpa

    Lực căng : 3500 N

    Thời gian đóng : 2 – 5 giây

    Chiều dày dây đai: 0,5 – 1,5mm

    Chiều rộng: 13 -19 mm

    Kích thước:  280 x 160 x 180 mm

    Trọng lượng: 5 kg

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đóng đai thùng Chaly JN 740 (ĐT-DT07)
    Mã: JN-740

    Thông số kỹ thuật :

    Model: Chaily JN-740 (ĐT-DT07)

    Điện áp:  220V, 50/60Hz

    Tốc độ hàn dây đai: 1,5÷3giây/lần.

    Nhiệt độ hàn dây: 0 –  300oC

    Bề rộng dây đai:  6÷15mm.

    Độ dày của dây đai:  0,6÷1mm.

    Lực buộc tối đa:  25÷50kg.

    Bề rộng thùng nhỏ nhất : 60mm.

    Kích thước máy: 900 x 570 x 760 mm.

    Trọng lượng máy:  100kg.

    Thân máy:  inox 304 dày 1,5mm. 

    Xuất xứ: Đài Loan – Lốc máy của Nhật

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đóng gói bột 1000 gam có cấp liệu (ĐT-TL10)

    Thông số kỹ thuật:

    Kích thước túi Chiều rộng màng (w): 80-460 (mm) 
    chiều dài (l): 50-280 (mm) 

    Tốc độ đóng gói 15-60bag / phút 

    Phạm vi đo sáng 150-1000g (độ chính xác đo sáng 0,5-1g) 
    cung cấp điện 220v / 50hz /

    Trọng lượng máy 2.1kw 

    kích thước bên ngoài 350kg (dài × rộng × cao) 850 × 900 × 1950mm

    Bảo hành: 12 tháng

    Nhập khẩu: Đức Tín

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng&chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đóng gói dung dịch (ĐT-TL10)

    Thông số kỹ thuật : 

    Model : ĐT-TL10

    Dung tích: 10 -50ml 

    Công suất : 500W

    Năng suất : 10-15 túi/Phút

    Đường kính phiễu: 410mm

    Chiều cao phễu: 400mm  

    Kích thước máy: 750 x 510 x 1410mm

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng&chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đóng gói dung dịch có cánh khuấy DYT 980 (ĐT-DN02)

    Thông số kỹ thuật: 

    Model : DYT 980 (ĐT-DN13)

    Dung tích: 5-50ml / 25-125ml / 50-250ml

    Công suất : 650W

    Năng suất : 1500 túi/ giờ

    Đường kính phễu: 410mm

    Chiều cao phễu: 400mm  

    Kích thước máy: 104 x 510 x 140 cm

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng&chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đóng gói ngang 450 (ĐT-TL16-2)

    Thông số kỹ thuật:

    – Mã SP: (ĐT-TL16) 

    – Nguồn điện: AC 220V/60 Hz

    – Công suất: 2.4 KW

    – Chiều rộng màng tối đa: 250 mm

    – Chiều dài túi: 70-190 mm

    – Chiều rộng túi: 115 mm

    – Chiều cao sản phẩm tối đa:55 mm

    – Tốc độ đóng gói: 40-230 túi/phút

    – Kích thước máy: 38000 x 900 x 1500 mm

    – Trọng lượng máy: 400 kg

    – Nhập khẩu: Đức Tín

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

     

  • Máy đóng gói ngang 450 (ĐT-TL16-2)

    Thông số kỹ thuật:

    – Mã SP: (ĐT-TL16-1) 

    – Nguồn điện: AC 220V/60 Hz

    – Chiều rộng màng tối đa: 80-320 mm

    – Chiều dài túi:65-180 mm

    – Chiều rộng túi: 30-150 mm

    – Chiều cao sản phẩm tối đa:55 mm

    – Tốc độ đóng gói: 40-230 túi/phút

    – Kích thước máy: 38000 x 800 x 1500 mm

    – Trọng lượng máy: 400 kg

    – Nhập khẩu: Đức Tín

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

     

  • Máy đóng gói ngang 450 (ĐT-TL16-2)

    Thông số kỹ thuật:

    – Mã SP: (ĐT-TL16-2) 

    – Nguồn điện: AC 220V/60 Hz

    – Chiều rộng màng tối đa: 450 mm

    – Chiều dài túi:160-320 mm

    – Chiều rộng túi: 40-210 mm

    – Chiều cao sản phẩm tối đa:70 mm

    – Tốc độ đóng gói: 40-180 túi/phút

    – Kích thước máy: 42000 x 920 x 1500 mm

    – Trọng lượng máy: 550 kg

    – Nhập khẩu: Đức Tín

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đóng gói ốc vít (ĐT-DL11)

    Thông số kỹ thuật:

    Model: (ĐT-DL11)

    Điện áp: 220V

    Bảo hành: 12 tháng

    Nhập khẩu: Đức Tín

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng&chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đóng gói trà túi lọc (ĐT-TL01)

    Thông số kỹ thuật:

    Model : ĐT-TL01

    Nguồn điện : 220v/50Hz

    Công suất máy : 450 W

    Công suất làm việc : 15-25 gói/phút

    Phạm vi định lượng : 2 – 99 gam

    Kích thước máy : 38 x 50 146 cm 

    Chiều rộng túi hàn : 15 cm

    Chiều dài túi hàn : 16 cm; 8cm ; 12,5 cm; 6,25 cm

    Trọng lượng máy : 55 kg

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • MÁY ĐÓNG GÓI TRÀ TÚI LỌC INOX (ĐT-TL02)

    Thông số kỹ thuật:

    Model: ĐT-TL02

    Nguồn điện : 220v/50Hz

    Công suất máy : 450 W

    Công suất làm việc : 15-25 gói/phút

    Phạm vi định lượng : 2 – 99 gam

    Kích thước máy : 38 x 50 146 cm 

    Chiều rộng túi hàn : 15 cm

    Chiều dài túi hàn : 16 cm; 8cm ; 12,5 cm; 6,25 cm

    Trọng lượng máy : 55 kg

    Chất liệu : inox

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đóng gói trà túi lọc LD 240A (ĐT-TL16)

    Thông số kỹ thuật:

    Model: YZ2000A (ĐT-TL15)

     Điện áp: 2,2KW

    Định lương:1-50gram

    Chiều rộng phim: 2-120mm

    Đường kình phim: Max 300mm

    Chiều dài túi: 40-120mm

    Chiều rộng túi: 40-120mm

    Sai số: 0,1g (tùy theo sản phẩm)

    Độ dày màng: 0,04-0,08mm

    Tốc độ đóng 5-80 sản phẩm/phút

    Kích thước: 700x580x1550

    Trọng lượng: 200kg

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đóng gói trà túi lọc tự động YD-11

    Thông số kỹ thuật :

    Đo lường: Phương pháp định lượng dung tích

    Cỡ túi: Dài 65×80(mm) x Rộng  50×50(mm)

    Kích thước tem : 23 x 28 mm

    Tốc độ đóng gói: 30-60túi/phút

    Kích thước tổng thể: 900×950×1800(mm)

    Trọng lượng máy: Khoảng 400KG

    Công suất cần cung cấp: 220V, 50HZ

    Tổng công suất máy: 1,6KW

     

    Hệ thống điều khiển: Khoảng 40w

    Bảo hành:12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

     
  • Máy đóng gói trà túi lọc tự động YD-18 (có túi bao ngoài)

    Thông số kỹ thuật:

    – Model: YD-18 (ĐT-TL04)

    – Định lượng: 3-15ml

    – Tốc độ đóng gói: 30-50 túi / phút

    – Tem: rộng 35-55mm * dài 20-40mm

    – Chỉ : dài 155mm

    – Kích thước túi lọc trọng: 50-80mm ( rộng ) * 50-80mm ( dài )

    – Kích thước túi bao ngoài: 70-100mm ( rộng ) * 80-140mm ( dài )

    – Nguồn điện: 220V/ 3.5Kw

    – Kích thước máy: 900 * 610 * 1500mm

    – Trọng lượng máy: 500Kg

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng&chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy đóng gói trà túi lọc YZ2000A (ĐT-TL01-1)

    Thông số kỹ thuật:

    Model: YZ2000A (ĐT-TL01-1)

     Điện áp: 220V/50Hz

    Công suất: 350W

    Định lượng: 2 – 50gram

    Sai số: 0,1g (tùy theo sản phẩm)

    Chiều dài túi 5-16,5cm

    Chiều dài định vị con trỏ: 5-16,5 cm

    Tốc độ đóng 15-25 sản phẩm/phút

    Kích thước: 42x50x144cm

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

     

  • Máy đóng gói túi sữa (ĐT-TL09)

    Thông số kỹ thuật:

    – Model: ĐT-TL09

    – Điện áp: 220V/380V/50Hz

    – Công suất: 1600W

    – Tốc độ: 1800- 2000 sản phẩm/giờ

    – Chiều dài miệng túi: 50-150 mm

    – Chiều rộng miệng túi: 65-150 mm

    – Dung tích đóng gói: 55-550 ml

    – Kích thước máy: 880 x 760 x 1750 mm

    – Trọng lượng: 275 kg

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí

  • Máy hàn dập chân dây nhiệt SF400 (ĐT-HT17)

    Thông số kỹ thuật:

    Model: SF450 (ĐT-HT06)

    Điện áp: 220V/50Hz

    Công suất: 650W

    Chiều dài đường hàn: 400mm

    Độ rộng đường hàn: 0.2-3 mm

    Thời gian hàn: 0.2-2 giây

    Trọng lượng: 10 kg

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hàn dập chân dây nhiệt SF500 (ĐT-HT07)

    Thông số kỹ thuật:

    Model: SF500 (ĐT-HT07)

    Điện áp: 220V/50Hz

    Công suất: 650W

    Chiều dài đường hàn: 600mm

    Độ rộng đường hàn: 0.2-3 mm

    Thời gian hàn: 0.2-2 giây

    Trọng lượng: 13 kg

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hàn miệng bao PFS 350 (ĐT-HT12)

    Thông số kỹ thuật:

    – Model: PFS 350 (ĐT-HT12)

    – Điện áp: 220V/50Hz

    – Công suất: 1000W

    – Kích thước đường hàn: 350 x 2 mm

    – Độ dày: 0- 2.5 mm

    – Kích thước máy (D x R x C):450 x 540 x 880 cm

    – Khối lượng: 22 kg

    – Nhập khẩu: Đức Tín

    – Bảo hành: 1 năm

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí

  • Máy hàn miệng túi PFS 200 (ĐT-HT01)
    Mã: PFS 200
    210.000

    Thông số kỹ thuật

    Model : SPF 200 (ĐT-HT 01)

    Điện áp : 220 V

    Công suất : 300 W

    Kích thước đường hàn : 20 x 2 mm

    Thời gian hàn : 0,2 – 1,5 s

    Trọng lượng : 1.6 kg

    Bảo hành : 6 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hàn miệng túi liên tục DBF 900 (ĐT-HT15)

    Thông số kỹ thuật :

    Model : DBF 900 (ĐT-HT15)

    Điện nguồn : 220V/50Hz

    Tổng công suất : 500W

    Tốc độ dán túi : 0-16m/phút

    Độ rộng miệng túi : 8-10mm

    Phạm vi nhiệt độ : 0 – 300°C

    Kích thước bên ngoài : 860x410x365 mm

    Trọng lượng : 20kg

    Cấu tạo vỏ  : Sơn tĩnh điện

    Bảo hành: 12 tháng 

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hàn miệng túi liên tục FR-900 (ĐT-HT11)
    Mã: FR900

    Thông số kỹ thuật:

    Model : FR 900 (ĐT-HT11)

    Điện áp : 220 V

    Công suất : 500 W

    Tốc độ hàn : 0 – 16 m/phút

    Độ rộng đường hàn : 5 – 20 mm

    Nhiệt độ hàn : 0 – 300oC

    Kích thước máy :  (550 x 210 x 260)mm (LxWxH)

    Kích thước thùng: (860 x 420 x 300)mm (LxWxH) 

    Trọng lượng tối đa cho băng tải: ≤ 5 kg

    Kích thước băng tải: 780 x 160 mm

    Kích thước thảm: 140 mm

    Chất liệu: sơn tĩnh điện

    Trọng lượng máy : 28 kg

    Bảo hành : 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hàn miệng túi PFS 200 (ĐT-HT01)
    Mã: PFS 300
    310.000

    Thông số kỹ thuật

    Model : SPF 300 (ĐT-HT 02)

    Điện áp : 220 V

    Công suất : 300 W

    Kích thước đường hàn : 300 x 2 mm

    Thời gian hàn : 0,2 – 1,5 s

    Trọng lượng : 1.8 kg

    Bảo hành : 6 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hàn miệng túi PFS 200 (ĐT-HT01)
    Mã: PFS 400

    Thông số kỹ thuât: 

    Model: PFS 400 (ĐT-HT 03)

    Màu sắc: Trắng, xanh dương, xanh lá

    Kích thước đường hàn: 400 x 2mm

    Chiều rộng đường hàn: 2mm

    Công suất: 500W

    Thời gian hàn: 0.2 – 2s

    Trọng lượng: 5.2kg

    Bảo hành: 6 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hàn miệng túi thổi khí DBF 1000 (ĐT-HT14)
    Mã: DBF 1000

    Thông số kỹ thuật :

    Model: BDF- 1000 (ĐT-HT14)

    Điện nguồn: AC220-240V/ 50 Hz

    Công suất: 540W – 680W

    Tốc độ dán: 0-16m/ phút

    Độ rộng mép dán: 6- 10 mm

    Độ dày màng dán: 0.02- 0.80 mm

    Nhiệt độ dán: 0- 300 độ C.

    Sức kéo của băng tải: ≤ 5kg

    Kích thuớc máy: (920 x 390 x 600) mm

    Trọng luợng máy: 41 kg

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hàn túi liên tục có indate FRM 980 dạng đứng (ĐT-HT18)

    Thông số kỹ thuật: 

    – Model: ĐT-HT18

    – Điện áp: 220V/50Hz

    – Công suất: 660W

    – Đường hàn: 8 mm

    – Tốc độ băng tải: 0-12 mét/phút

    – Tải trọng băng tải: ≤ 10 kg

    – Trọng lượng :15kg

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng&chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hàn tuýp kem (ĐT-TL14)

    Thông số kỹ thuật:

    – Model: ĐT-TL14

    – Điện áp: 220V/50Hz

    – Công suất: 1200W

    – Đường kính sản phẩm: 5-80 mm

    – Chiều cao: 0-300 mm

    – Năng suất: 15 sản phẩm/phút

    – Kích thước: 1100 x 460 x 450 mm

    – Trọng lượng: 64 kg

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí

  • Máy hàn,hút và indate 3 trong 1 (ĐT-HC20)

    Thông số kỹ thuật:

    – Model: ĐT-HC 20

    – Điện áp: 220 V/50Hz

    – Công suất động cơ: 50W

    – Quạt: 15W

    – Công suất niêm phong: 220 x 2

    – Bơm chân không : 900 W

    – Tốc độ băng tải: 0-12 m/phút

    – Nhiệt độ: 0-300 độ C

    – Tải trọng băng tải: 3 kg

    – Trọng lượng máy: 84 kg

    – Kích thước: 1020 x 480 x (điều chỉnh 925 + 140) mm

    – Nhập khẩu: Đức Tín

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hút chân không  VS-500 (ĐT-HC14)
    Mã: VS 500

    Thông số kỹ thuật:

    Model : VS 500 (ĐT-HC14)

    Kích thước máy: 600 x 340 x 430 mm

    Điện áp: 220V/50Hz

    Độ dài miệng túi được dán: 500 x 8 mm

    Công suất bơm chân không: 4,3 m3/h-72lit/min

    Độ chân không: 0.8 MPa

    Năng suất: 3-10 sản phẩm/phút

    Công suất: 0,18 Kw

    Trọng lượng máy: 40 Kg

    Bảo hành : 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

     

  • Máy hút chân không chè LD 600 (ĐT-HC04)
    Mã: LD 600

    Thông số kỹ thuật:

    Model : LD-600 (ĐT-HC04)

    Điện áp : 220 V

    Công Suất : 0.75 Kw

    Kích Thước Máy : 450 x 380 x610 mm

    Kích thước buồng chân không : 270 x 350 x 260 mm

    Độ dài miệng túi được dán : 300 x 3 mm x 2

    Độ chân không tuyệt đối : 0.08mpa

    Năng Suất : 1-10 sản phẩm/phút ( tuỳ thuộc vào loại sp)

    Trọng Lượng Máy : 40  Kg

    Bảo hành : 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

     

  • Máy hút chân không DZ - 260 (ĐT- HC20)

    Thông số kĩ thuật:

    Model: DZ – 260 (ĐT- HC20)

    Điện áp: 220V/50Hz

    Công suất máy: 370W

    Công suất hút: 1-4 lần/phút

    Lượng khí cung cấp: 10 m3/h

    Kích thước buồng hút: 390 x 280 x 50 mm

    Kích thước đường hàn: 260 x 10 mm

    Kích thước máy: 500 x 380 x 340mm

    Trọng lượng máy: 32 kg

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí

  • Máy hút chân không DZ 300A (ĐT-HC01)
    Mã: DZ 300A
    900.000

    Thông số kỹ thuật :

    Model: DZ-300A (ĐT-HC01)

    Điện áp: 220V/50hz

    Công suất hút: 0.045HP.

    Trọng lượng: 2.4kg

    Kích thước: 350 x 140 x 70 mm

    Bảo hành: 12 tháng 

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hút chân không DZQ 400 (ĐT-HC08)
    Mã: DZ 400

    Thông số kỹ thuật:

     Model: DZ-400 (ĐT-HC07)

     Nguồn điện: 220V/50Hz

     Công suất: 1,5HP

     Năng suất tối đa : 4 lần/phút

     Kích thước khoang hút: 440*410*115mm

     Kích thước máy: 560*500*950mm

     Trọng lượng: 68Kg

     Đường hàn miệng túi tối đa: 400*10mm

     Bảo hành: 12 Tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hút chân không DZ 500 (ĐT-HC09)
    Mã: DZ 500

    Thông số kỹ thuật :

    Model : DZ 500 (ĐT-HC09)

    Nguồn điện 220v,1 pha ,900 W

    Kích thước máy : 580 x 650 x 960

    Chiều cao của buồng chân không : 250mm

    Khối lượng thực : 95Kg

    Chiều dài đường hàn : 440mm

    Công suất máy bơm : 20m3/h

    Khối lượng sản phẩm : 5kg

    Bảo hành : 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hút chân không DZ300B (ĐT-HC02)
    Mã: DZ 300B
    1.100.000

    Thông số kỹ thuật : 

    Model: DZ-300 B (ĐT-HC02)

    Điện áp: 220V/50hz

    Công suất hút: 0.08 MP.

    Trọng lượng: 2.5kg

    Chiều dài đường hàn : 28 cm

    Thời gian hàn; 0 – 9s

    Kích thước: 35 x 14 x 7 cm

    Bảo hành: 06 tháng 

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hút chân không DZQ 400 (ĐT-HC08)
    Mã: DZQ 400

    Thông số kỹ thuật:

    Model: DZQ 400 (ĐT-HC08)

    Điện nguồn: 220V/50Hz

    Công suất: 750W

    Công suất: 2-4 lần/phút

    Kích thước máy: 580 x 580 x 940 mm

    Kích thước buồng chân không: 525 x 460 x 70 mm

    Độ dài miệng túi được dán: 400 x 10mm

    Trọng lượng máy: 80 kg

    Bảo hành 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hút chân không DZQ 500 (ĐT-HC10)
    Mã: DZQ 500

    Thông số kỹ thuật :

    Model: DZQ 500 (ĐT-HC10)

    Điện áp: 220V/50-60Hz

    Công suất máy: 1.5HP, 1 pha

    Chiều dài thanh hàn: 500mm, 2 thanh

    Chiều rộng thanh hàn: 12mm

    Độ dày thanh hàn: 0.1- 0.5mm

    Thời gian hút: 10-35 giây ( tùy sản phẩm)

    Năng suất: 2-6 lần

    Kích thước khoang chân không: (525 x 545 x 175) mm

    Kích thước máy: (655 x 575 x 950)mm

    Khoảng cách hai thanh hàn: 390mm

    Độ chân không tuyệt đối: 0.66KPA

    Trọng lương: 70 kg

    Công suất bơm: 20m3/h

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

     

  • Máy hút chân không DZQ 400 (ĐT-HC08)
    Mã: DZQ 600

    Thông số kỹ thuật:

    Model : DZQ 600 (ĐT-HC11)

    Điện áp : 220V/380 V

    Công suất động cơ: 1,5 KW

    Công suất khi đóng gói : 2 KW

    Tốc độ đóng gói : 1 – 3 lần/phút

    Tốc độ hút : 40 L/s

    Kích thước : 760 * 700 * 1050mm

    Trọng lượng : 200 kg

    Bảo hành : 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí

  • Máy hút chân không hai buồng DZQ 500/2s(ĐT-HC13)
    Mã: DZQ400/2s

     Thông số kỹ thuật 

     Model: DZQ 400/2S (ĐT-HC12)

    Kích thước buồng hút : (440 × 416 × 350)mm

    Điện áp: 220/50 (V/Hz)

    Công suất: (KW) 0.75

    Lượng khí hút: 20m3/h

    Áp suất chân không tuyệt đối: 0.66Pa

    Kích thước buồng: (440 x 415 x 350 )mm

    Kích thước đường hàn: (400 x 10)mm

    Kích thước máy: ( 990 x 700 x 500)mm

    Trọng lượng máy: 160Kga

    Khoảng cách 2 đường hàn: 410 mm

    Độ cao chân máy: 120 mm

    Độ cao nắp: 150 mm

    Tay cầm: 140 mm

    Khóa chân: có

    Thời gian bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí. 

  • Máy hút chân không điện tử mini (ĐT-HC19)

    Thông số kỹ thuật:

    Điện áp: 220V/50hz

    Công suất hút: 220W

    Trọng lượng: 2.4kg

    Chiều dài đường hàn : 28 cm

    Chiều rộng đường hàn : 5mm

    Kích thước: 35 x 14 x 7 cm

    Xuất xứ : Trung Quốc

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng&chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hút chân không hai buồng DZQ 500/2s(ĐT-HC13)
    Mã: DZQ500/2S

    Thông số kỹ thuật:

    Model: DZ 500S2 (ĐT-HC13)

    Kích thước buồng hút : (590 × 540 ×450)mm
    Điện áp: 380/50-60 (V/Hz), điện 3 pha
    Công suất: 0.75Kw
    Điện năng tiêu thụ: 2KW/h
    Lượng khí hút: 20m3/h
    Áp suất chân không tuyệt đối: 0.66Pa
    Kích thước buồng: (590 x 540 x 120)mm
    Kích thước đường hàn: (500x10x2)mm
    Kích thước máy: ( 1200 x 660 x 910)mm
    Trọng lượng máy: 168Kg
    Khoảng cách 2 đường hàn: 490 mm
    Độ cao chân máy: 120mm
    Độ cao nắp: 150mm
    Tay cầm: 140mm
    Khóa chân: có
    Thời gian bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí. 

  • Máy hút chân không LD 300 (ĐT-HC03)
    Mã: LD 300

    Thông số kỹ thuật :

    Modell : LD 300 (ĐT-HC03)

    Điện áp : 220 V

    Công Suất : 0.37 Kw

    Kích Thước Máy : 330 x 380 x320 mm

    Kích thước buồng chân không : 145 x 340 x 260 mm

    Độ chân không tuyệt đối : 0.08mpa

    Độ dài miệng túi được dán : 300 x 3 mm

    Năng Suất : 1-10 sản phẩm/phút ( tuỳ thuộc vào loại sp)

    Trọng Lượng Máy : 25  Kg

    Bảo hành : 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hút chân không LD 660 (ĐT-HC05)
    Mã: LD 660

    Thông số kỹ thuật:

    Model : LD 660 (ĐT-HC05)

    Điện áp: 220 – 380V

    Công suất motor: 500W

    Tốc độ bơm: 30mm/s

    Lượng khí cung cấp: 40m 3/h

    Chất liệu: Khung máy bằng inox

    Kích thước máy: 720 x 410 x 760mm

    Kích thước buồng hút: 650 x 170 x 380mm

    Khoảng rộng buồng chân không: 170mm

    Kích thước đường hàn: (650 x 10)mm x 2 thanh hàn

    Tốc độ đóng gói: 1-4 lần/ 1 phút/  12 gói/1 lần hút 

    Trọng lượng máy: 50 kg

    Bảo hành: 12 Tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy hút chân không vòi ngoài VS 600 (ĐT-HC15)
    Thông số kỹ thuật : 

    – Model: ĐT-HC15 

    – Kích thước máy: 860 x 790 x 1030 mm

    – Điện áp: 220V/380V/50Hz

    – Độ dài miệng túi được dán: 600 x 10 mm

    – Công suất bơm chân không: 20 m3/h 

    – Năng suất: 3-10 sản phẩm/phút 

    – Công suất: 1.5Kw 

    – Trọng lượng máy: 60 kg

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng&chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy in date HP241K (ĐT-IN07)
    Mã: ĐT-IN07

    Thông số kỹ thuật :

    Điện áp: 220V, 50 / 60Hz

    Kích thước: 410 x 200 x 250 mm

    Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy khâu bao cầm tay BEYOND GK26-1A (ĐT-KB06)
    Mã: GK26A-1

    Thông số kỹ thuật:

    – Model : GK26A-1 (ĐT-KB06)

    – Năng suất: 100-200 bao/h

    – Tốc độ quay cao. 1,700 – 1,900 vòng/phút.

    – Khối lượng bao may: 50kg max

    – Khối lượng máy: 4.5 kg

    – Điện áp: 220V/50Hz

    – Công suất 90W

    – Bảo hành: 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy khâu bao cầm tay Gk9-370 (ĐT-KB03)
    Mã: GK9-370
    Thông số kỹ thuật:
    Model: GK9-370 (ĐT-KB03)
    Điện áp: 220 V
    Hãng sản xuất: Song kiếm
    Loại máy: 1 kim 1 chỉ
    Tốc độ khâu: 1500 – 1700 lần/phút
    Kích thước: 250 x 80 x 240 mm
    Trọng lượng: 2,5 kg
    Bảo hành: 12 tháng
    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.
  • Máy khâu bao GK9-2 (ĐT-KB01)
    Mã: GK9-2

    Thông số kỹ thuật :

    Model: GK9-2 (ĐT-KB01)

    Điện áp: 220 V

    Công suất: 90W

    Tốc độ mô tơ: 8000 vòng/phút

    Tốc độ may lên đến 10 m mỗi phút

    Độ dày tối đa: 10 mm.

    Kích thước máy: 268 x 160 x 330 mm

    Trọng lượng Mini GK9: 4,5Kg

    Bảo hành : 6 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

  • Máy khâu bao GK9-200 (ĐT-KB02)
    Mã: GK9-200
    2.300.000

    Thông số kỹ thuật:

    Model : GK9 – 200 (ĐT-KB02)

    Dòng máy 1 kim 1 chỉ

    Điện áp: 220V

    Công suất: 150 W

    Tốc độ khâu của kim: 1500-1700 lần kim/phút

    Tốc độ quay 7000r / m

    Kích thước máy: 25Lx8Wx24H (cm)

    Trọng lượng: 2.8kg

    Bảo hành : 12 tháng

    Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng & chuyển giao công nghệ miễn phí.

Contact Me on Zalo